sweep
sweep mang nghĩa cơ bản là một chuyển động rộng, mượt mà và liên tục trên một bề mặt hoặc trong một không gian. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển từ hành động vật lý sang nghĩa bóng để mô tả sự lan tỏa hoặc một chiến thắng áp đảo.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, sweep thường được dùng với nghĩa là quét dọn bằng chổi. Tuy nhiên, khi dùng trong bối cảnh tìm kiếm hoặc an ninh, nó mang nghĩa là rà soát kỹ lưỡng một khu vực để tìm vật gì đó (ví dụ: sweep for bugs - rà soát thiết bị nghe lén).
Một điểm đặc biệt là khi nói về cảm xúc hoặc thiên tai, sweep diễn tả một lực mạnh mẽ cuốn trôi mọi thứ. Ví dụ, một cơn sóng hoặc một cảm xúc mãnh liệt có thể sweep một người đi, tạo cảm giác bị choáng ngợp và không thể cưỡng lại.
Trong chính trị hoặc thể thao, cụm từ sweep the election hoặc a clean sweep mô tả một chiến thắng tuyệt đối, nơi một bên giành toàn bộ các vị trí hoặc điểm số, không để lại cơ hội cho đối thủ.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt sweep với clean. Trong khi clean chỉ chung việc làm sạch, sweep nhấn mạnh vào hành động dùng chổi gạt bụi bẩn theo một đường cong hoặc một diện tích rộng.
Ngoài ra, cần phân biệt sweep (rà soát/quét) với scan (quét/xem lướt). scan thường dùng cho việc đọc nhanh hoặc dùng máy quét kỹ thuật số, trong khi sweep gợi lên sự di chuyển vật lý hoặc một cuộc tìm kiếm toàn diện trên thực địa.
❌ sweep the book (Sai: không dùng để nói về việc đọc lướt sách)
Đúng: scan the book (Đọc lướt cuốn sách)
Đúng: sweep the room (Quét phòng hoặc rà soát căn phòng)
Ý nghĩa
Làm sạch sàn nhà hoặc bề mặt bằng cách dùng chổi để loại bỏ bụi bẩn
He spent the morning sweeping the kitchen floor.
Anh ấy đã dành cả buổi sáng để quét sàn bếp.
Di chuyển nhanh chóng và mượt mà trên một khu vực rộng lớn hoặc xuyên qua một đám đông
The search party swept the valley for survivors.
Đội tìm kiếm đã rà soát thung lũng để tìm những người sống sót.
Cuốn ai đó hoặc cái gì đó đi một cách đột ngột và với lực rất mạnh
A sudden gust of wind swept the hat off her head.
Một cơn gió bất ngờ đã cuốn chiếc mũ bay khỏi đầu cô ấy.
Di chuyển nhanh chóng và toàn diện khắp một vùng hoặc trong một quần thể dân cư
The flu swept through the school in less than a week.
Căn bệnh cúm đã lan rộng khắp trường học trong chưa đầy một tuần.
Loại bỏ hoặc dọn sạch cái gì đó một cách hoàn toàn và dứt khoát
The new administration swept away the old regulations.
Chính quyền mới đã xóa bỏ những quy định cũ.
Hành động làm sạch sàn nhà bằng chổi
Give the porch a quick sweep before the guests arrive.
Hãy quét nhanh hiên nhà trước khi khách đến.
Một chuyển động uốn cong rộng hoặc một đường cong dài của con đường hoặc dòng sông
The road makes a gentle sweep around the hillside.
Con đường tạo thành một đường cong nhẹ quanh sườn đồi.
Toàn bộ phạm vi hoặc mức độ của một thứ gì đó, chẳng hạn như một tầm nhìn hoặc một khu vực ảnh hưởng
The balcony offers a magnificent sweep of the coastline.
Ban công mang lại một tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường bờ biển.
Một cuộc tìm kiếm toàn diện trong một khu vực, thường sử dụng thiết bị điện tử để tìm các thiết bị ẩn
The security team conducted a sweep for listening devices.
Đội an ninh đã tiến hành một cuộc rà soát để tìm các thiết bị nghe lén.