positioning
positioning mang ý nghĩa cốt lõi là việc đặt một đối tượng vào một vị trí cụ thể, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi từ vật lý sang chiến lược. Trong đời sống hàng ngày, từ này mô tả hành động sắp đặt vật chất hoặc tư thế cơ thể để đạt được hiệu quả tối ưu. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh và marketing, positioning không còn là sự sắp xếp vật lý mà là một quá trình tâm lý, nhằm tạo ra một hình ảnh đặc trưng cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
Ý nghĩa
Hành động đặt một vật gì đó vào một vị trí hoặc sự sắp xếp cụ thể
The careful positioning of the furniture made the room feel larger.
Việc sắp đặt nội thất cẩn thận khiến căn phòng có cảm giác rộng hơn.
Quá trình chiến lược nhằm thiết lập một thương hiệu hoặc sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng so với các đối thủ cạnh tranh
The company is rethinking its market positioning to attract a younger demographic.
Công ty đang xem xét lại chiến lược định vị thị trường để thu hút nhóm khách hàng trẻ hơn.
Hành động đặt bản thân vào một tư thế vật lý hoặc vị trí cụ thể để đạt được một mục tiêu
The goalkeeper's excellent positioning allowed him to block the shot easily.
Vị trí đứng tuyệt vời của thủ môn đã giúp anh ấy chặn cú sút một cách dễ dàng.
Sự sắp xếp các lực lượng quân sự hoặc tài sản tại một vị trí chiến lược
The general was concerned about the positioning of the troops along the border.
Vị tướng lo ngại về việc bố trí quân đội dọc theo biên giới.