D
Dicread
HomeDictionaryPpositioning

positioning

việc sắp đặt / định vị / vị trí đứng / bố trí
Danh từ
Số nhiều: positionings

positioning mang ý nghĩa ct lõi là vic đặt mt đối tượng vào mt vtrí cthể, nhưng tùy vào ngcnh mà sc thái biu đạt sthay đổi tvt lý sang chiến lược. Trong đời sng hàng ngày, tnày mô thành động sp đặt vt cht hoc tư thế cơ thể để đạt được hiu quti ưu. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh và marketing, positioning không còn là ssp xếp vt lý mà là mt quá trình tâm lý, nhm to ra mt hìnhnh đặc trưng cho thương hiu trong tâm trí khách hàng.

Ý nghĩa

Danh từviệc sắp đặt

Hành động đặt một vật gì đó vào một vị trí hoặc sự sắp xếp cụ thể

The careful positioning of the furniture made the room feel larger.

Việc sắp đặt nội thất cẩn thận khiến căn phòng có cảm giác rộng hơn.

Danh từđịnh vị

Quá trình chiến lược nhằm thiết lập một thương hiệu hoặc sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng so với các đối thủ cạnh tranh

The company is rethinking its market positioning to attract a younger demographic.

Công ty đang xem xét lại chiến lược định vị thị trường để thu hút nhóm khách hàng trẻ hơn.

Danh từvị trí đứng

Hành động đặt bản thân vào một tư thế vật lý hoặc vị trí cụ thể để đạt được một mục tiêu

The goalkeeper's excellent positioning allowed him to block the shot easily.

Vị trí đứng tuyệt vời của thủ môn đã giúp anh ấy chặn cú sút một cách dễ dàng.

Danh từbố trí

Sự sắp xếp các lực lượng quân sự hoặc tài sản tại một vị trí chiến lược

The general was concerned about the positioning of the troops along the border.

Vị tướng lo ngại về việc bố trí quân đội dọc theo biên giới.

Từ liên quan

Last Updated: June 28, 2026Report an Error