agnosticism
agnosticism mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh: triết học tôn giáo và công nghệ thông tin. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa hai lĩnh vực này.
Ý nghĩa
Niềm tin rằng sự tồn tại của Thiên Chúa, đấng thiêng liêng hoặc các hiện tượng siêu nhiên là không được biết đến hoặc không thể biết được
His agnosticism prevented him from committing to any specific religious doctrine.
Thuyết bất khả tri của ông đã ngăn cản ông cam kết theo bất kỳ giáo lý tôn giáo cụ thể nào.
Một triết lý hoặc phương pháp trong tin học, nơi phần mềm hoặc phần cứng được thiết kế để tương thích với nhiều hệ thống khác nhau thay vì bị ràng buộc vào một nền tảng cụ thể
The company promotes a strategy of cloud agnosticism to avoid vendor lock-in.
Công ty thúc đẩy chiến lược độc lập nền tảng đám mây để tránh bị phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.