falsification
falsification mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi cố ý làm sai lệch thông tin để đánh lừa người khác. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự làm giả (tài liệu, chữ ký) hoặc sự xuyên tạc (sự thật, dữ liệu). Người học cần phân biệt rõ giữa việc làm giả một vật thể vật lý và việc làm sai lệch nội dung thông tin.
Ý nghĩa
Hành vi thay đổi thông tin, tài liệu hoặc dữ liệu nhằm đánh lừa người khác hoặc xuyên tạc sự thật
"The falsification of the company's financial records led to a massive federal investigation."
Kiểm toán viên đã phát hiện ra sự làm giả các hồ sơ tài chính của công ty.
Hành động chứng minh một lý thuyết, giả thuyết hoặc tuyên bố là sai thông qua bằng chứng thực nghiệm hoặc mâu thuẫn logic
"The scientific method relies on the falsification of hypotheses to refine our understanding of the natural world."
Phương pháp khoa học dựa trên sự bác bỏ các giả thuyết để tinh chỉnh hiểu biết của chúng ta về thế giới tự nhiên.
Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên sai lệch hoặc giả mạo, đặc biệt là trong bối cảnh tạo ra các tài liệu hoặc tiền tệ giả
Việc làm giả hộ chiếu đã trở thành một mối quan ngại lớn đối với các cơ quan an ninh biên giới.