urge
/ɜːd͡ʒ/
urge mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với các từ như encourage hay suggest. Trong khi encourage thiên về việc khích lệ, cổ vũ để ai đó tự tin hơn, thì urge nhấn mạnh vào sự hối thúc, thuyết phục một cách quyết liệt hoặc khẩn thiết để đối phương thực hiện hành động ngay lập tức.
Khi đóng vai trò là danh từ, urge mô tả một xung năng hoặc khao khát mãnh liệt từ bên trong, thường là những cảm xúc khó kiểm soát. Điều này khác với desire (mong muốn) vốn mang tính lý trí và bền vững hơn. Ví dụ, một urge có thể là cảm giác đột ngột muốn ăn một món gì đó hoặc muốn hét lên trong lúc tức giận.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa urge và force. Cần lưu ý rằng urge là sự thuyết phục bằng lời nói hoặc tác động tâm lý, trong khi force là cưỡng ép bằng quyền lực hoặc vũ lực.
❌ Sai: He urged me to leave the room by pushing me out. (Câu này sai vì hành động đẩy ra là cưỡng ép, không phải thuyết phục).
✅ Đúng: He urged me to leave the room before the argument got worse. (Anh ấy thúc giục tôi rời phòng trước khi cuộc tranh cãi trở nên tồi tệ hơn).
Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp
Khi là động từ, urge thường đi kèm với cấu trúc urge someone to do something (thúc giục ai đó làm gì). Khi là danh từ, nó thường xuất hiện trong cụm have an urge to do something hoặc resist the urge to do something (kiềm chế sự thôi thúc làm gì đó).
Countable when referring to a specific, sudden impulse ('I felt an urge to scream'). Uncountable when describing a general, persistent internal drive or biological pressure ('The urge for survival is powerful').
Ý nghĩa
Khuyến khích hoặc thuyết phục ai đó một cách mạnh mẽ để thực hiện một hành động cụ thể
"The doctor urged him to stop smoking immediately."
Bác sĩ đã thúc giục anh ấy bỏ thuốc lá ngay lập tức.
Đẩy hoặc điều khiển cái gì đó tiến về phía trước, thường là bằng lực hoặc sự khẩn trương
"She urged the horse forward toward the finish line."
Cô ấy thúc con ngựa tiến về phía vạch đích.
Một khao khát hoặc xung năng mạnh mẽ muốn làm điều gì đó
"I had a sudden urge to laugh during the serious meeting."
Tôi chợt có một sự thôi thúc muốn cười trong cuộc họp nghiêm túc đó.