determined
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ determined mang hai ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp và ngữ cảnh. Khi đóng vai trò là một tính từ mô tả tính cách hoặc trạng thái tâm lý, nó thể hiện một ý chí sắt đá, sự kiên định và không bỏ cuộc. Trong trường hợp này, determined nhấn mạnh vào sức mạnh nội tại và sự chủ động của con người. Ví dụ, khi nói một người là determined, ta đang khen ngợi sự quyết tâm của họ trước những khó khăn.
Ngược lại, khi được dùng như một phân từ (quá khứ phân từ), determined lại mang nghĩa là một điều gì đó đã được ấn định, chốt lại hoặc xác định một cách chính thức bởi một tác nhân bên ngoài hoặc một quy trình cụ thể. Lúc này, từ này không còn mang sắc thái cảm xúc hay ý chí mà mang tính chất thông báo về một sự thật hoặc một quyết định hành chính.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ determined với resolute và decided để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp:
determined thường dùng cho mục tiêu dài hạn hoặc những thử thách lớn đòi hỏi sự bền bỉ.
resolute mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng để chỉ sự kiên định trong niềm tin hoặc nguyên tắc đạo đức.
decided thường chỉ một quyết định đã được đưa ra sau khi cân nhắc, thay vì nhấn mạnh vào ý chí bền bỉ như determined.
Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp
Khi diễn đạt sự quyết tâm, determined thường đi kèm với cấu trúc determined to do something (quyết tâm làm việc gì đó). Trong khi đó, với nghĩa được xác định, nó thường xuất hiện trong câu bị động hoặc đóng vai trò bổ ngữ cho danh từ để chỉ một trạng thái đã được thiết lập sẵn.
Ý nghĩa
Có mong muốn mạnh mẽ để làm hoặc đạt được điều gì đó và không để bất cứ điều gì ngăn cản
She was determined to win the marathon despite her injury.
Cô ấy quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc chạy marathon bất chấp chấn thương của mình.
Đã được quyết định hoặc thiết lập một cách chính thức bởi một quy trình hoặc cơ quan có thẩm quyền cụ thể
The date of the hearing has been determined by the court.
Ngày điều trần đã được tòa án xác định.