epicenter
epicenter mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa kỹ thuật chính xác trong địa chất học và một nghĩa bóng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa hai ngữ cảnh này để tránh gây nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Điểm trên bề mặt Trái Đất nằm trực tiếp phía trên tiêu điểm hoặc tâm chấn sâu của một trận động đất
The city of Port-au-Prince was near the epicenter of the earthquake.
Thành phố Port-au-Prince nằm gần tâm chấn của trận động đất.
Điểm trung tâm của một điều gì đó, thường là nơi diễn ra các hoạt động cường độ cao hoặc là nguồn gốc của một xu hướng hoặc cuộc khủng hoảng cụ thể
The capital city became the epicenter of the political protests.
Thủ đô đã trở thành trung tâm của các cuộc biểu tình chính trị.