epicenter
tâm chấn / trung tâm
Danh từ
Số nhiều: epicenters
Ý nghĩa
Danh từtâm chấn
Điểm trên bề mặt Trái Đất nằm trực tiếp phía trên tiêu điểm hoặc tâm chấn của một trận động đất
"The city of Port-au-Prince was near the epicenter of the earthquake."
Các đội cứu hộ đã khẩn trương tiến về tâm chấn của trận động đất để tìm kiếm những người sống sót.
Danh từtrung tâm
Điểm trung tâm của một điều gì đó, thường là một địa điểm hoặc hoạt động, nơi một cảm xúc hoặc sự kiện cụ thể lan rộng ra
"The capital city became the epicenter of the political protests."
Thành phố đã trở thành trung tâm của cuộc khởi nghĩa chính trị vào đầu mùa xuân.