chill
chill mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ, tính từ hay động từ. Trong nghĩa vật lý, nó mô tả một trạng thái lạnh nhẹ, không quá khắc nghiệt như freezing nhưng đủ để gây cảm giác khó chịu hoặc rùng mình. Khi dùng làm tính từ, chill thường gợi lên sự lạnh lẽo của thời tiết hoặc sự xa cách, thiếu nồng nhiệt trong giao tiếp giữa người với người.
Sắc thái tâm lý và đời sống
Trong ngôn ngữ giao tiếp hiện đại, chill được sử dụng phổ biến như một tiếng lóng để chỉ trạng thái thư giãn, thả lỏng tâm trí và không lo âu. Đây là một điểm quan trọng mà người học cần lưu ý vì nó khác hoàn toàn với nghĩa "lạnh lẽo" truyền thống. Khi ai đó nói "just chill", họ không bảo bạn hãy làm lạnh cơ thể, mà là khuyên bạn hãy bình tĩnh lại hoặc thư giãn đi.
Sự khác biệt giữa chill và relax: Trong khi relax là một từ phổ thông chỉ việc nghỉ ngơi sau khi làm việc, chill mang sắc thái thoải mái, tự tại và thường gắn liền với văn hóa trẻ, không chính thức.
Sự khác biệt giữa chill và cold: cold là một thuật ngữ chung cho nhiệt độ thấp, còn chill nhấn mạnh vào cảm giác se lạnh hoặc sự rùng mình đột ngột.
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng chill như một động từ trong ngữ cảnh làm lạnh thực phẩm, nó có nghĩa là hạ nhiệt độ xuống mức thấp nhưng không làm đông cứng. Trong khi đó, khi mô tả cảm xúc, chill (như trong cụm từ a chill down the spine) lại diễn tả nỗi sợ hãi hoặc sự kinh hãi tột độ.
❌ Sai: I am chilling the room (để nói về việc thư giãn trong phòng).
✅ Đúng: I am chilling out in my room (Tôi đang thư giãn trong phòng của mình).
Từ này là một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh, và là một động từ có quy tắc.
Ý nghĩa
Cảm giác lạnh, thường đi kèm với sự run rẩy
A sudden chill ran down her spine.
Một cơn rùng mình đột ngột chạy dọc sống lưng cô ấy.
Trạng thái thả lỏng, không bị căng thẳng hay lo âu
The weekend was all about peace and chill.
Cuối tuần này chỉ toàn là bình yên và thư giãn.
Độ lạnh nhẹ trong không khí
There is a distinct chill in the morning breeze.
Có một cái lạnh rõ rệt trong làn gió buổi sáng.
Cảm giác sợ hãi hoặc kinh hoàng gây ra sự run rẩy
The ghost story sent a chill through the audience.
Câu chuyện ma đã khiến khán giả rùng mình.
Thả lỏng hoàn toàn và không làm điều gì gây căng thẳng
We spent the afternoon just chilling out by the pool.
Chúng tôi dành cả buổi chiều chỉ để thư giãn bên hồ bơi.
Làm cho thứ gì đó trở nên lạnh, thường là bằng cách cho vào tủ lạnh
You should chill the white wine before serving it.
Bạn nên làm lạnh rượu vang trắng trước khi phục vụ.
Khiến ai đó cảm thấy lạnh hoặc sợ hãi
The eerie silence of the house chilled him to the bone.
Sự im lặng kỳ quái của ngôi nhà khiến anh ta lạnh toát cả xương.
Khiến ai đó nản lòng hoặc làm họ bớt nhiệt huyết hơn
The harsh criticism chilled his ambition to lead the project.
Những lời chỉ trích gay gắt đã làm nhụt chí tham vọng dẫn dắt dự án của anh ấy.