timely
timely được sử dụng để mô tả một sự việc xảy ra vào đúng thời điểm cần thiết để mang lại hiệu quả cao nhất hoặc ngăn chặn một kết quả xấu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "kịp thời", nhấn mạnh vào tính thời điểm và sự hữu ích của hành động.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt rõ timely với punctual. Trong khi timely nói về việc xảy ra đúng lúc để có lợi (ví dụ: một lời cảnh báo kịp thời), thì punctual lại nói về việc tuân thủ chính xác giờ giấc đã hẹn (ví dụ: đến cuộc họp đúng giờ). Việc nhầm lẫn hai từ này sẽ khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên.
❌ He is very timely. (Sai, nếu muốn nói anh ấy đúng giờ, phải dùng punctual)
✅ The rescue team arrived in a timely manner. (Đúng, đội cứu hộ đã đến kịp thời)
Cách dùng trong thực tếtimely thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như in a timely manner hoặc in a timely fashion, mang nghĩa là "một cách kịp thời" hoặc "đúng hạn". Cấu trúc này thường được dùng trong văn phong trang trọng, đặc biệt là trong giao tiếp công việc hoặc văn bản hành chính để yêu cầu hoặc xác nhận việc hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn chót.
Ví dụ: Please provide a timely response to the email. (Vui lòng phản hồi email này đúng hạn/kịp thời.)
Về mặt ngữ pháp, timely kết thúc bằng đuôi -ly nhưng nó là một tính từ, không phải trạng từ. Do đó, nó đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết, thay vì bổ nghĩa trực tiếp cho động từ như các trạng từ thông thường.
Ý nghĩa
Xảy ra vào thời điểm thuận lợi hoặc thích hợp để trở nên hữu ích hoặc hiệu quả
The intervention was timely and prevented a major accident.
Sự can thiệp đã diễn ra kịp thời và ngăn chặn được một vụ tai nạn nghiêm trọng.
Theo một cách kịp thời; xảy ra vào thời điểm chính xác hoặc như mong đợi
The project was completed timely despite the unexpected delays.
Dự án đã được hoàn thành đúng lúc bất chấp những sự chậm trễ không mong muốn.