tardy
tardy mang sắc thái trang trọng hơn so với từ late khi nói về việc đến muộn hoặc chậm trễ. Trong khi late là một từ phổ biến dùng cho mọi tình huống, tardy thường được sử dụng trong môi trường học đường hoặc công sở để chỉ sự thiếu kỷ luật hoặc thói quen không đúng giờ. Khi một học sinh bị coi là tardy, điều đó không chỉ đơn thuần là đến sau giờ quy định mà còn hàm ý một sự vi phạm quy tắc về thời gian.
Sự khác biệt về sắc thái
Điểm mấu chốt là tardy nhấn mạnh vào tính chất "chậm chạp" hoặc "trễ" như một đặc điểm hành vi. Ví dụ, nếu bạn nói I am late, bạn chỉ đơn giản là đang đến muộn. Nhưng nếu bạn được mô tả là tardy, người nói đang ám chỉ bạn có thói quen thường xuyên đi trễ hoặc phản ứng chậm chạp trước một yêu cầu.
late: Dùng cho mọi trường hợp (ví dụ: The train was late - Tàu bị trễ).
tardy: Dùng cho con người và hành vi (ví dụ: A tardy student - Một học sinh hay đi trễ). Bạn không thể dùng tardy để mô tả một chuyến tàu hay một sự kiện.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa tardy và slow. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "chậm", nhưng slow nói về tốc độ vật lý hoặc tốc độ xử lý, còn tardy nói về thời điểm bắt đầu một hành động so với lịch trình.
❌ The internet connection is tardy (Sai, vì kết nối mạng chậm về tốc độ, phải dùng slow).
✅ He was tardy in responding to the email (Đúng, vì anh ấy chậm chạp trong việc phản hồi, tức là phản hồi muộn hơn thời gian mong đợi).
Đặc điểm ngữ pháptardy chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc become.
Ý nghĩa
Bị chậm trễ so với thời gian dự kiến hoặc thời gian đã lên lịch; muộn
The student was marked tardy for arriving ten minutes after the bell.
Học sinh bị đánh dấu là đi trễ vì đến sau tiếng chuông mười phút.
Chậm trong việc hành động hoặc phản hồi; thiếu sự kịp thời
The government was tardy in its response to the humanitarian crisis.
Chính phủ đã chậm chạp trong việc phản ứng với cuộc khủng hoảng nhân đạo.