expedient
expedient mang một sắc thái ý nghĩa khá đặc thù, không đơn thuần là "tiện lợi" hay "nhanh chóng". Từ này thường được dùng để mô tả một hành động hoặc giải pháp mang lại lợi ích tức thời, giúp giải quyết vấn đề một cách hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng lại tiềm ẩn sự thiếu hụt về mặt đạo đức, nguyên tắc hoặc không bền vững về lâu dài. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể được hiểu là "có lợi" (về mặt chiến thuật) hoặc một "phương kế" (tạm thời).
Ý nghĩa
Tiện lợi và thực tế mặc dù có thể không đúng mực hoặc không đạo đức
It was politically expedient to ignore the scandal until after the election.
Việc phớt lờ vụ bê bối cho đến sau cuộc bầu cử là một điều có lợi về mặt chính trị.
Một phương tiện để đạt được mục đích, đặc biệt là phương tiện tiện lợi nhưng bị coi là không đúng mực hoặc không đạo đức
The government adopted a temporary expedient to stop the riots.
Chính phủ đã áp dụng một phương kế tạm thời để ngăn chặn các cuộc bạo động.