era
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một quy mô vĩ đại và sức nặng của lịch sử. Nó thường được dùng để phân loại những khoảng thời gian dài dằng dặc gắn liền với một vị vua cụ thể, một hệ tư tưởng thống trị hoặc một sự thay đổi mang tính cách mạng về công nghệ. Từ này ám chỉ một ranh giới nơi một thế giới kết thúc và một thế giới khác bắt đầu, tạo ra một sự phân chia rõ rệt trong dòng thời gian của lịch sử nhân loại hoặc lịch sử hành tinh.
Trong giao tiếp đời thường hiện nay, từ này đã chuyển sang một quy mô mang tính cá nhân hoặc chủ đề hơn. Mọi người hiện nay mô tả các giai đoạn trong cuộc đời mình là những era, chẳng hạn như "kỷ nguyên đại học" hoặc "kỷ nguyên tập gym", để ám chỉ một sự thay đổi toàn diện về danh tính, phong cách hoặc những ưu tiên trong lối sống.
Được dùng để đếm các khối lịch sử riêng biệt, chẳng hạn như kỷ nguyên Trung sinh hoặc thời kỳ Đại khủng hoảng.
Ý nghĩa
Một giai đoạn dài và riêng biệt trong lịch sử với một đặc điểm hoặc tính chất cụ thể
"The Victorian era was marked by strict social codes."
Kỷ nguyên Victoria được đánh dấu bởi những quy tắc xã hội nghiêm ngặt.