premature
non tháng / quá sớm
Tính từ
premature mang sắc thái chỉ một sự việc xảy ra trước thời điểm lý tưởng, thích hợp hoặc trước khi quá trình phát triển tự nhiên hoàn tất. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa trung tính (về mặt y học) hoặc mang nghĩa tiêu cực (về mặt quyết định/phán đoán).
Ý nghĩa
Tính từnon tháng
Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời điểm thông thường hoặc thích hợp
The baby was premature and spent two weeks in the NICU.
Đứa bé sinh non và phải ở trong đơn vị chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh suốt hai tuần.
Tính từquá sớm
Xảy ra quá sớm để có thể đánh giá hoặc quyết định
It is premature to announce the winner before all votes are counted.
Còn quá sớm để công bố người chiến thắng trước khi tất cả các phiếu bầu được kiểm đếm.