late
/leɪt/
Từ này đóng vai trò là một dấu mốc thời gian và thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi dùng để chỉ một người đã khuất, nó đóng vai trò như một cách nói giảm nói tránh trang trọng để tránh sự thô lỗ của từ dead (chết), tạo ra một khoảng cách tôn kính trong các bối cảnh xã hội hoặc chính thức.
Với vai trò là một trạng từ, nó mô tả thời điểm xảy ra hành động thay vì trạng thái của một vật thể. Sự phân biệt này rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, vì late giữ nguyên hình thức cho cả tính từ và trạng từ, không giống như nhiều từ bổ nghĩa khác yêu cầu hậu tố ly.
Ý nghĩa
Xảy ra hoặc đến sau thời gian dự kiến hoặc thông thường
"The train was late by twenty minutes."
Chuyến tàu đã bị trễ hai mươi phút.
Gần cuối của một khoảng thời gian cụ thể
"We arrived in the late afternoon."
Chúng tôi đến vào cuối buổi chiều.
Không còn sống; đã mất
"The late president was respected by all."
Vị tổng thống quá cố được mọi người kính trọng.
Sau thời gian dự kiến hoặc thông thường
"He arrived late to the meeting."
Anh ấy đã đến cuộc họp muộn.
Gần cuối của một khoảng thời gian
"The flowers bloom late in the season."
Hoa nở muộn trong mùa.
Ví dụ
I am sorry I am late for dinner.
Tôi xin lỗi vì đã đến ăn tối muộn.
God, why are you always so late to everything?!
Trời ạ, sao lúc nào cậu cũng đến muộn trong mọi chuyện thế?!
The late train ruined my entire morning schedule.
Chuyến tàu bị trễ đã làm hỏng toàn bộ lịch trình buổi sáng của tôi.
Look, I know I'm late, but the bridge was closed!
Nghe này, tôi biết mình đến muộn, nhưng cây cầu đã bị đóng cửa!
Is it too late to change my order?
Bây giờ thay đổi đơn hàng thì có quá muộn không?
You're late again, so just go home, Sarah.
Cô lại đến muộn rồi, nên cứ về nhà đi, Sarah.
I usually do my laundry in the late evening.
Tôi thường giặt quần áo vào cuối buổi tối.
Wait, is the late queen actually buried here?
Đợi đã, vị nữ hoàng quá cố thực sự được chôn cất ở đây sao?