instant
tức thì / khoảnh khắc
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: instants
Từ này truyền tải cảm giác về sự đột ngột và không có bất kỳ sự chậm trễ nào. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một sự thay đổi trạng thái bất ngờ hoặc một phản ứng xảy ra mà không cần thời gian xử lý có ý thức, tạo ra cảm giác sắc nét hoặc như một tia lửa lóe lên.
Countable when referring to a specific, fleeting moment in time. Uncountable when describing the general quality of immediacy, such as in instant coffee.
Ý nghĩa
Tính từtức thì
Xảy ra hoặc đến ngay lập tức
an instant reaction
một phản ứng tức thì
Danh từkhoảnh khắc
Một khoảng thời gian rất ngắn; một chốc lát
for an instant
trong một khoảnh khắc