wait
wait chủ yếu diễn tả trạng thái tạm dừng hoạt động hoặc ở yên một vị trí để chờ đợi một sự kiện, một người hoặc một thời điểm nào đó xảy ra. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đợi" hoặc "chờ". Điểm cần lưu ý là wait nhấn mạnh vào khoảng thời gian trôi qua trong khi không làm gì cả, mang tính chất thụ động hơn so với expect (mong đợi/hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra).
Ý nghĩa
Ở yên một chỗ hoặc trì hoãn hành động cho đến khi một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể xảy ra
I will wait for you at the station.
Tôi sẽ đợi bạn ở nhà ga.
Phục vụ khách hàng trong một nhà hàng hoặc một cửa hàng
The server waited the table with efficiency.
Nhân viên phục vụ đã phục vụ bàn ăn một cách hiệu quả.
Một khoảng thời gian dành để chờ đợi một điều gì đó hoặc một ai đó
The wait for the doctor was nearly two hours.
Thời gian chờ đợi bác sĩ là gần hai tiếng đồng hồ.