contemporary
Từ này mang hai sắc thái khác nhau tùy thuộc vào việc nó được dùng làm mốc thời gian tương đối hay tuyệt đối. Khi dùng một cách tương đối, contemporary tạo ra một sợi dây liên kết giữa hai đối tượng cụ thể, gợi ý về một kỷ nguyên chung hoặc sự tồn tại song song mà không nhất thiết phải ám chỉ sự hiện đại. Lúc này, nó đóng vai trò như một điểm mốc thời gian trung lập.
Khi được dùng một cách tuyệt đối, từ này gợi lên cảm giác về sự tiên phong, xu hướng hiện hành hoặc những gì đang diễn ra ngay lúc này. Trong các lĩnh vực thiết kế, âm nhạc và nghệ thuật, nó thường báo hiệu một sự tách biệt khỏi truyền thống, hướng tới một thẩm mỹ tinh tế, cập nhật hoặc mang tính thử nghiệm để định nghĩa khoảnh khắc văn hóa hiện tại.
Được dùng khi đề cập đến một người tồn tại trong cùng một khoảng thời gian với một người khác, chẳng hạn như mô tả một nhà triết học hoặc nghệ sĩ cùng thế kỷ.
Ý nghĩa
Sống hoặc xảy ra cùng thời điểm với một người hoặc sự kiện khác
"The contemporary critics praised the play."
Các nhà phê bình cùng thời đã ca ngợi vở kịch.
Thuộc về hoặc xảy ra ở thời điểm hiện tại
"Contemporary art galleries often feature minimalist sculptures."
Các phòng triển lãm nghệ thuật đương đại thường trưng bày những tác phẩm điêu khắc tối giản.
Một người sống cùng thời với một người khác
"She was a contemporary of Virginia Woolf."
Bà ấy là người cùng thời với Virginia Woolf.