secrete
tiết / giấu
Ngoại động từ
Quá khứ: secretedPhân từ 2: secretedV-ing: secreting
Ý nghĩa
Ngoại động từtiết
[~ something]
Sản xuất và giải phóng một chất từ tế bào hoặc tuyến
The salivary glands secrete enzymes that help digest food.
Các tuyến nước bọt tiết ra các enzyme giúp tiêu hóa thức ăn.
Ngoại động từgiấu
[~ something]
Giấu một thứ gì đó ở một nơi bí mật
The spy attempted to secrete the microfilm inside the lining of his coat.
Điệp viên đã cố gắng giấu phim vi phim vào trong lớp lót áo khoác của mình.