D
Dicread
HomeDictionaryPprohibit

prohibit

cấm / ngăn cản
Ngoại động từ
Quá khứ: prohibitedPhân từ 2: prohibitedV-ing: prohibiting

Ý nghĩa

Ngoại động từcấm
[~ something][~ someone from doing something]

chính thức ngăn cấm điều gì đó bằng luật pháp, quy định hoặc cơ quan có thẩm quyền

"The city laws prohibit smoking in public parks."

Luật pháp thành phố cấm hút thuốc trong các công viên công cộng.

Ngoại động từngăn cản
[~ someone from doing something]

khiến ai đó không thể làm điều gì đó do một hoàn cảnh hoặc trở ngại cụ thể

"The heavy snowfall prohibited the rescue team from reaching the village."

Tuyết rơi dày đã ngăn cản đội cứu hộ tiếp cận ngôi làng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error