conquer
chinh phục / vượt qua
Ngoại động từ
Quá khứ: conqueredPhân từ 2: conqueredV-ing: conquering
conquer mang sắc thái mạnh mẽ về sự chiến thắng thông qua nỗ lực bền bỉ hoặc sức mạnh áp đảo. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý (quân sự) hoặc nghĩa tâm lý (vượt qua khó khăn).
Ý nghĩa
Ngoại động từchinh phục
[~ someone][~ something]
Chiếm quyền kiểm soát một địa điểm hoặc một nhóm người bằng cách sử dụng vũ lực quân sự
The empire sought to conquer the neighboring territories.
Đế chế đã tìm cách chinh phục các vùng lãnh thổ lân cận.
Ngoại động từvượt qua
[~ something]
Chiến thắng một thử thách, nỗi sợ hãi hoặc trở ngại một cách thành công
She worked hard to conquer her fear of public speaking.
Cô ấy đã nỗ lực để vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng.