crush
crush mang nghĩa cốt lõi là dùng một lực mạnh để làm biến dạng hoặc phá hủy cấu trúc của một vật. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển từ nghĩa đen sang nghĩa bóng một cách linh hoạt.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng với nghĩa vật lý, crush mô tả hành động nghiền nát hoặc ép chặt. Nó khác với break (làm vỡ) ở chỗ crush nhấn mạnh vào việc làm bẹp, làm nát hoặc biến dạng hoàn toàn. Ví dụ, bạn crush một lon nước rỗng thay vì chỉ làm nó bị móp.
Trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị, crush mang sắc thái quyết liệt, thể hiện việc tiêu diệt hoàn toàn một cuộc nổi dậy hoặc đánh bại đối thủ một cách áp đảo để họ không còn khả năng kháng cự.
Khi nói về cảm xúc, crush được dùng như một danh từ để chỉ một tình cảm đơn phương, thường là sự say mê mãnh liệt nhưng ngắn hạn đối với một ai đó. Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày của giới trẻ.
Các điểm cần lưu ý cho người học
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa crush và press. Trong khi press chỉ đơn thuần là nhấn hoặc ấn xuống, crush hàm ý một lực đủ mạnh để gây ra hư hại hoặc thay đổi hình dạng của vật thể.
❌ I crushed the button (Sai, vì nút bấm không bị nát)
Đúng: I pressed the button
❌ I have a love for him (Không sai nhưng không tự nhiên bằng)
Đúng: I have a crush on him (Tôi đang thầm thương trộm nhớ anh ấy)
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là động từ, crush là động từ quy tắc. Khi là danh từ chỉ tình cảm, nó thường đi kèm với giới từ on trong cấu trúc have a crush on someone.
Ý nghĩa
Nhấn hoặc ép một thứ gì đó thật mạnh khiến nó bị vỡ, bẹp hoặc hư hỏng
"She used a mortar and pestle to crush the peppercorns into a powder."
Anh ấy đã dùng một hòn đá nặng để nghiền nát các tép tỏi.
Đánh bại đối thủ hoặc trấn áp một cuộc nổi dậy một cách hoàn toàn và quyết liệt
"The army moved quickly to crush the uprising before it could spread."
Quân đội đã di chuyển nhanh chóng để đập tan cuộc khởi nghĩa trước khi nó kịp lan rộng.
Phá hủy một hy vọng, ước mơ hoặc tinh thần bằng cách khiến nó cảm thấy không thể đạt được
"The news of the failed application crushed her dreams of studying abroad."
Việc đề xuất bị từ chối đột ngột đã dập tắt tham vọng trở thành đối tác của cô ấy.
Bị nén hoặc ép chặt với nhau trong một không gian đông đúc
"He has had a huge crush on his classmate since the first day of school."
Hành khách bị chen chúc với nhau trong toa tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.
Một cảm xúc thu hút về mặt tình cảm mạnh mẽ nhưng thường là bí mật đối với ai đó, thường chỉ là tạm thời
"I had a little crush on the lead singer of the band when I was a teenager."
Cô ấy đã thầm thương trộm nhớ ca sĩ chính của ban nhạc trong suốt những năm trung học.
Một nhóm lớn người ép sát vào nhau
"The commuters were caught in a crush at the station during rush hour."
Những người hâm mộ đã tạo thành một đám đông chen lấn quanh sân khấu khi nghệ sĩ đến.
Hành động nghiền nát một thứ gì đó, cụ thể là quá trình chiết xuất nước từ trái cây
"The crush of the grapes is the first step in making wine."
Việc ép nho thường diễn ra vào cuối tháng Chín.