compel
bắt buộc / thúc đẩy
Ngoại động từ
Quá khứ: compelledPhân từ 2: compelledV-ing: compelling
compel mang sắc thái mạnh mẽ về việc tạo ra một áp lực không thể cưỡng lại để buộc ai đó phải hành động. Sự ép buộc này có thể đến từ quyền lực pháp lý, sự đe dọa, hoặc một tình huống khách quan khiến đối phương không còn lựa chọn nào khác.
Ý nghĩa
Ngoại động từbắt buộc
[~ someone to do something][~ someone]
Ép buộc ai đó làm điều gì đó bằng cách sử dụng áp lực, đe dọa hoặc quyền hạn pháp lý
"The law compels companies to provide a safe working environment for their employees."
Luật pháp bắt buộc các công ty phải cung cấp môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của họ.
Ngoại động từthúc đẩy
[~ someone to do something]
Khiến ai đó cảm thấy họ phải làm điều gì đó vì đó là điều đúng đắn hoặc cần thiết
"The urgency of the situation compelled him to act immediately."
Sự cấp bách của tình huống đã thúc đẩy anh ấy phải hành động ngay lập tức.