subdue
subdue mang hàm ý làm giảm cường độ, áp chế hoặc kiểm soát một đối tượng nào đó để nó không còn gây ra sự phản kháng hoặc tác động mạnh mẽ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái từ cưỡng chế vật lý cho đến kiểm soát tâm lý.
Ý nghĩa
Khiến một người hoặc một nhóm người phải chịu sự kiểm soát bằng vũ lực, thường thông qua xâm lược quân sự hoặc cưỡng chế vật lý
"The army managed to subdue the rebellion after several weeks of fighting."
Quân đội đã thành công trong việc dập tắt cuộc nổi loạn sau vài tuần chiến đấu.
Kiểm soát một cảm xúc, xung động hoặc cảm giác vật lý mạnh mẽ hoặc làm cho nó bớt dữ dội hơn
"She struggled to subdue her anger during the meeting."
Cô ấy đã cố gắng kiềm chế cơn giận của mình trong cuộc tranh luận gay gắt.
Làm cho một màu sắc, ánh sáng hoặc âm thanh bớt sáng, bớt lớn hoặc bớt dữ dội
"The designer chose to subdue the bright colors with a neutral grey wash."
Nhà thiết kế đã chọn làm dịu những màu sắc rực rỡ của căn phòng bằng những tấm rèm màu xám trung tính.
Đánh bại ai đó trong một cuộc ẩu đả hoặc vật lộn, thường bằng cách đè chặt hoặc sử dụng các thế khóa
Các nhân viên an ninh đã nhanh chóng khống chế kẻ đột nhập trước khi cảnh sát đến.