coerce
coerce mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, diễn tả việc dùng áp lực, đe dọa hoặc vũ lực để buộc ai đó phải làm điều họ không muốn. Điểm mấu chốt của từ này là sự thiếu tự nguyện và sự hiện diện của một yếu tố cưỡng ép từ bên ngoài.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt coerce với persuade hoặc convince. Trong khi persuade và convince thiên về việc dùng lý lẽ, sự thuyết phục hoặc lập luận để thay đổi ý định của đối phương một cách tự nguyện, thì coerce hoàn toàn trái ngược khi loại bỏ quyền tự quyết của đối tượng.
Một sự phân biệt khác là giữa coerce và force. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là bắt buộc, nhưng force thường nhấn mạnh vào hành động vật lý trực tiếp hoặc một tình thế không thể tránh khỏi (ví dụ: force the door open - phá cửa để mở). Trong khi đó, coerce thường liên quan đến tâm lý, sự đe dọa hoặc áp lực mang tính hệ thống để điều khiển hành vi của con người.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chính trị hoặc báo chí khi nói về các hành vi vi phạm quyền con người hoặc cưỡng ép nhân chứng.
❌ Sai: I coerced my friend to go to the cinema with me. (Câu này quá nặng nề, vì đi xem phim không phải là việc cần đến sự cưỡng chế hay đe dọa).
✅ Đúng: The suspect claimed that the police coerced him into signing the confession. (Nghi phạm khẳng định rằng cảnh sát đã ép buộc anh ta ký vào bản tự thú).
Lưu ý về ngữ pháp
coerce thường được sử dụng theo cấu trúc coerce someone into doing something (ép buộc ai đó làm việc gì). Hãy lưu ý sử dụng giới từ into và động từ dạng V-ing theo sau.
Ý nghĩa
Thuyết phục một người không tự nguyện làm điều gì đó bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa
"The government was accused of trying to coerce the witnesses into changing their testimony."
Chính phủ bị cáo buộc là đã cố gắng ép buộc các nhân chứng thay đổi lời khai của họ.