inflection
inflection là một thuật ngữ đa nghĩa, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ ngôn ngữ học, âm thanh cho đến toán học. Điểm chung cốt lõi của từ này là sự "thay đổi" hoặc "uốn cong" một trạng thái hiện tại sang một trạng thái khác.
Ý nghĩa
Sự thay đổi hình thái của một từ để thể hiện chức năng ngữ pháp, chẳng hạn như thì, thức, ngôi, số, cách và giống
"The plural inflection of the word child is children."
Hình thức biến hình số nhiều của từ `đứa trẻ` là `những đứa trẻ`.
Sự thay đổi cao độ hoặc tông giọng để thể hiện một cảm xúc hoặc ý nghĩa cụ thể
"She noticed a slight inflection of sarcasm in his voice."
Cô ấy nhận ra một chút ngữ điệu mỉa mai trong giọng nói của anh ta.
Sự thay đổi độ cong của một đường thẳng hoặc một đường cong, cụ thể là điểm mà tại đó nó chuyển từ lồi sang lõm
"The graph shows a clear inflection point where the growth rate begins to slow."
Biểu đồ cho thấy một điểm uốn rõ ràng nơi tốc độ tăng trưởng bắt đầu chậm lại.