glassware
glassware là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các sản phẩm được làm từ thủy tinh. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ mang sắc thái ý nghĩa khác nhau giữa đời sống hàng ngày và môi trường chuyên môn.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống thường nhật, glassware thường dùng để chỉ các vật dụng trên bàn ăn hoặc đồ trang trí trong nhà như ly, cốc, bình rượu. Khi nói về những món đồ này, glassware gợi lên cảm giác về sự tinh tế, sang trọng hoặc đồ dùng gia đình.
Ngược lại, trong môi trường khoa học hoặc y tế, glassware (thường được gọi là dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm) dùng để chỉ các thiết bị chuyên dụng như ống nghiệm, bình định mức hay phễu. Trong trường hợp này, từ này nhấn mạnh vào tính năng kỹ thuật, độ bền và độ chính xác của vật liệu.
Lưu ý về cách dùng
Vì là danh từ không đếm được, bạn không thể dùng a glassware hay glasswares. Để chỉ một món đồ cụ thể, hãy sử dụng các cụm từ như a piece of glassware hoặc gọi tên chính xác vật dụng đó (ví dụ: a beaker cho cốc mỏ hoặc a wine glass cho ly rượu vang).
❌ I bought three glasswares.
✅ I bought three pieces of glassware. hoặc I bought three glasses.
Ý nghĩa
Các vật dụng hoặc đồ chứa được làm bằng thủy tinh, thường là những loại dùng để uống hoặc phục vụ thức ăn
"The store specializes in fine crystal glassware."
Cửa hàng chuyên bán các loại đồ thủy tinh cao cấp.
Các đồ chứa và thiết bị chuyên dụng làm bằng thủy tinh được sử dụng trong các phòng thí nghiệm khoa học để thực hiện các phản ứng hóa học và đo lường
"The chemist carefully cleaned the glassware before starting the experiment."
Nhà hóa học đã cẩn thận làm sạch các dụng cụ thủy tinh trước khi bắt đầu thí nghiệm.