affix
affix mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là hành động vật lý gắn kết các vật thể, hai là khái niệm chuyên sâu trong ngôn ngữ học. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa việc dán/đính thông thường và việc tạo từ trong ngôn ngữ.
Ý nghĩa
Gắn hoặc đính một vật vào một bề mặt hoặc tài liệu khác
"Please affix a postage stamp to the top right corner of the envelope."
Vui lòng dán một con tem bưu chính lên phong bì.
Thêm một yếu tố hình thái học như tiền tố hoặc hậu tố vào gốc từ để thay đổi ý nghĩa của nó
"The prefix un- is affixed to the root word happy to create the opposite meaning."
Nhà ngôn ngữ học đã chỉ ra cách thêm một hậu tố vào danh từ gốc.
Một hình vị được gắn vào thân từ, chẳng hạn như tiền tố hoặc hậu tố
"In the word redevelopment, the elements re- and -ment are each an affix."
Tiền tố `un-` là một phụ tố phủ định phổ biến trong tiếng Anh.
Một thứ gì đó được gắn hoặc đính vào một thứ khác
Con dấu chính thức là vật đính kèm duy nhất trên văn bản pháp lý.