D
Dicread
HomeDictionaryAaffix

affix

dán / thêm phụ tố / phụ tố / vật đính kèm
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: affixesQuá khứ: affixedPhân từ 2: affixedV-ing: affixing

affix mang hai sc thái ý nghĩa chính: mt là hành động vt lý gn kết các vt thể, hai là khái nim chuyên sâu trong ngôn nghc. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là skhác bit gia vic dán/đính thông thường và vic to ttrong ngôn ngữ.

Ý nghĩa

Ngoại động từdán
[~ something to something]

Gắn hoặc đính một vật vào một bề mặt hoặc tài liệu khác

"Please affix a postage stamp to the top right corner of the envelope."

Vui lòng dán một con tem bưu chính lên phong bì.

Ngoại động từthêm phụ tố
[~ something to something]

Thêm một yếu tố hình thái học như tiền tố hoặc hậu tố vào gốc từ để thay đổi ý nghĩa của nó

"The prefix un- is affixed to the root word happy to create the opposite meaning."

Nhà ngôn ngữ học đã chỉ ra cách thêm một hậu tố vào danh từ gốc.

Danh từphụ tố

Một hình vị được gắn vào thân từ, chẳng hạn như tiền tố hoặc hậu tố

"In the word redevelopment, the elements re- and -ment are each an affix."

Tiền tố `un-` là một phụ tố phủ định phổ biến trong tiếng Anh.

vật đính kèm

Một thứ gì đó được gắn hoặc đính vào một thứ khác

Con dấu chính thức là vật đính kèm duy nhất trên văn bản pháp lý.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error