phrase
Từ này mang hàm ý về tính mô-đun, coi một nhóm từ như một khối xây dựng duy nhất thay vì là tập hợp của các từ riêng lẻ. Nó gợi ý về một đơn vị ý nghĩa đã được đóng gói sẵn mà bạn có thể dễ dàng lắp ghép vào nhiều câu khác nhau. Cách hiểu này giúp người học tiếp cận ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn, thay vì chỉ tập trung vào từng từ đơn lẻ, từ đó giúp việc giao tiếp trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.
Đếm được khi đề cập đến một chuỗi từ cụ thể như một câu khẩu hiệu hoặc một lời trích dẫn. Không đếm được khi đề cập đến hành động diễn đạt nói chung hoặc cách một người chọn từ ngữ.
Ý nghĩa
Một nhóm nhỏ các từ đi cùng nhau như một đơn vị khái niệm, thường tạo thành một thành phần của một mệnh đề
"The phrase "piece of cake" is a common idiom."
Cụm từ `piece of cake` là một thành ngữ phổ biến.
Đặt vào một dạng từ ngữ cụ thể; trình bày điều gì đó theo một cách nhất định
"He struggled to phrase the request politely."
Anh ấy đã cố gắng diễn đạt lời yêu cầu một cách lịch sự.