D
Dicread
HomeDictionaryRregimen

regimen

phác đồ / chế độ sinh hoạt
Danh từ
Số nhiều: regimens

Ý nghĩa

Danh từphác đồ

Một liệu trình điều trị y tế, chế độ ăn uống hoặc tập luyện được quy định nhằm cải thiện sức khỏe hoặc đạt được một mục tiêu thể chất cụ thể

"The doctor put him on a strict exercise and dietary regimen to lower his blood pressure."

Vận động viên đã tuân thủ một phác đồ tập luyện nghiêm ngặt để chuẩn bị cho Thế vận hội.

Danh từchế độ sinh hoạt

Một kế hoạch có hệ thống hoặc cách sống được điều tiết, thường bao gồm các quy tắc nghiêm ngặt hoặc một thói quen kỷ luật

"She follows a rigorous ten-step nightly skincare regimen to maintain her complexion."

Các nhà sư tuân thủ một chế độ sinh hoạt hàng ngày nghiêm ngặt về cầu nguyện và giữ im lặng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error