commonplace
/ˈkɒmənˌpleɪs/
commonplace mang sắc thái chỉ những điều xảy ra thường xuyên đến mức không còn gây ngạc nhiên hay thú vị. Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả sự phổ biến mang tính chất hiển nhiên, đôi khi hàm ý sự đơn điệu hoặc thiếu đặc sắc. Ví dụ, thay vì dùng common (phổ biến nói chung), commonplace nhấn mạnh rằng điều đó đã trở thành một phần bình thường của cuộc sống hàng ngày.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt rõ commonplace với các từ tương tự để tránh dùng sai ngữ cảnh:
common: Chỉ sự phổ biến về số lượng hoặc tần suất (ví dụ: một căn bệnh phổ biến). Trong khi đó, commonplace nhấn mạnh vào việc điều đó không còn gì bất thường.
ordinary: Chỉ sự bình thường, không có đặc điểm gì nổi trội. commonplace thiên về sự quen thuộc do xuất hiện quá nhiều.
banal hoặc trite: Khi commonplace được dùng như một danh từ để chỉ một điều tầm thường, nó gần nghĩa với banal hoặc trite, nhưng mang sắc thái phê phán mạnh hơn về sự thiếu sáng tạo hoặc gây nhàm chán.
Lưu ý về cách sử dụng
Khi sử dụng commonplace như một danh từ, nó thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả những ý tưởng hoặc phát biểu sáo rỗng. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ chỉ sự "phổ thông" mang nghĩa tích cực.
Đúng: The sight of drones in the sky has become commonplace. (Việc nhìn thấy máy bay không người lái trên bầu trời đã trở nên phổ biến/bình thường.)
Sai: Sử dụng commonplace để khen ngợi một thứ gì đó dễ tiếp cận hoặc phổ quát theo nghĩa tích cực. Trong trường hợp đó, hãy dùng universal hoặc widespread.
Về mặt ngữ pháp, commonplace chủ yếu được dùng làm tính từ đứng sau động từ nối (như become, be) hoặc đứng trước danh từ. Khi là danh từ, nó thường là danh từ đếm được.
Countable when referring to a specific trite remark or platitude (a commonplace). Uncountable when describing the general state of being ordinary.
Ý nghĩa
Không có gì bất thường; bình thường hoặc thiếu sự độc đáo
In the digital age, smartphones have become commonplace.
Trong thời đại kỹ thuật số, điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến.
Một phát biểu hoặc ý tưởng thiếu sự độc đáo đến mức gây nhàm chán
His speech was filled with the usual commonplaces about hard work and perseverance.
Bài phát biểu của ông ấy tràn ngập những điều tầm thường quen thuộc về sự chăm chỉ và lòng kiên trì.