rebuff
rebuff mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với các từ như refuse hay decline. Trong khi refuse đơn thuần là không chấp nhận một điều gì đó, và decline là cách từ chối lịch sự, trang trọng, thì rebuff hàm ý một sự khước từ mang tính gay gắt, lạnh lùng hoặc thiếu thiện chí. Nó không chỉ là việc nói "không", mà còn là hành động đẩy đối phương ra xa, khiến họ cảm thấy bị tổn thương hoặc bị xúc phạm.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các tình huống mà một nỗ lực tiếp cận, một lời đề nghị hòa giải hoặc một cử chỉ thân thiện bị đáp trả bằng sự lạnh nhạt hoặc thô lỗ. Nó gợi lên hình ảnh của một "bức tường" ngăn cách đột ngột. Ví dụ, nếu bạn cố gắng làm hòa với một người bạn cũ nhưng họ phớt lờ bạn hoặc trả lời một cách cộc lốc, đó chính là một rebuff.
decline: Từ chối một lời mời đi ăn tối một cách lịch sự.
refuse: Từ chối thực hiện một yêu cầu vì lý do cá nhân.
rebuff: Từ chối thẳng thừng một lời đề nghị hợp tác khiến đối tác cảm thấy bị coi thường.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn rebuff với các từ từ chối thông thường. Hãy nhớ rằng rebuff luôn đi kèm với cảm xúc tiêu cực hoặc sự căng thẳng trong giao tiếp. Khi sử dụng như một động từ, nó nhấn mạnh vào hành động đẩy lui; khi là danh từ, nó nhấn mạnh vào kết quả của sự khước từ phũ phàng đó.
Đúng: She rebuffed his attempts to apologize (Cô ấy đã từ chối thẳng thừng những nỗ lực xin lỗi của anh ta) - thể hiện sự lạnh lùng.
Sai: I rebuffed the invitation to the party (Tôi từ chối thẳng thừng lời mời dự tiệc) - trừ khi bạn muốn thể hiện rằng bạn cực kỳ ghét chủ tiệc và muốn làm họ tổn thương, nếu không hãy dùng declined.
Đặc điểm ngữ pháprebuff có thể đóng vai trò là cả động từ và danh từ. Khi là động từ, nó thường là ngoại động từ (cần có tân ngữ đi kèm). Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các tính từ như curt (cộc lốc), cold (lạnh lùng) hoặc sharp (gay gắt) để nhấn mạnh thêm mức độ của sự từ chối phũ phàng.
Ý nghĩa
Từ chối một yêu cầu, lời đề nghị hoặc đề xuất một cách đột ngột hoặc thiếu lịch sự
The company rebuffed the takeover bid from its competitor.
Công ty đã từ chối thẳng thừng lời đề nghị mua lại từ đối thủ cạnh tranh.
Một sự khước từ đột ngột hoặc thiếu lịch sự đối với một yêu cầu, lời đề nghị hoặc cử chỉ
His attempt to apologize was met with a cold rebuff.
Nỗ lực xin lỗi của anh ấy đã gặp phải một sự từ chối phũ phàng và lạnh lùng.