discard
discard mang hàm ý chủ động loại bỏ một thứ gì đó vì nó không còn giá trị, không còn hữu ích hoặc không còn được mong muốn. Điểm mấu chốt của từ này là sự đánh giá rằng vật đó đã trở nên "thừa" hoặc "vô dụng" trước khi bị vứt đi.
Ý nghĩa
Vứt bỏ hoặc tống khứ thứ gì đó không còn muốn hoặc không còn cần đến
"He decided to discard his old clothes to make room in the closet."
Anh ấy quyết định loại bỏ quần áo cũ để lấy chỗ trống trong tủ.
Từ chối hoặc từ bỏ một ý tưởng, kế hoạch hoặc niềm tin vì nó không còn được coi là hữu ích hoặc có giá trị
"The committee chose to discard the original proposal in favor of a more sustainable approach."
Ủy ban đã chọn bác bỏ đề xuất ban đầu để ủng hộ một phương pháp tiếp cận bền vững hơn.
Thứ gì đó đã bị vứt đi hoặc bị từ chối
"The bin was filled with the discards of a previous renovation project."
Thùng rác chứa đầy những vật bị loại bỏ từ nhà máy dệt.
Một lá bài bị vứt đi trong một trò chơi, đặc biệt là trong các trò chơi bài như rummy
Người chơi đặt lá bài bỏ ngửa trên bàn.