repel
repel mang ý nghĩa cốt lõi là tạo ra một lực đẩy hoặc một rào cản để ngăn chặn điều gì đó tiếp cận. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý, hóa học hoặc cảm xúc.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong vật lý và hóa học, repel mô tả sự đẩy nhau giữa hai cực cùng dấu của nam châm hoặc khả năng của một bề mặt không cho chất lỏng thấm qua. Khi nói về khả năng chống thấm, repel nhấn mạnh việc chất lỏng bị "đẩy" ra ngoài thay vì bị hấp thụ vào trong.
Trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh, repel có nghĩa là đánh bại một cuộc tấn công và buộc đối phương phải rút lui. Điều này khác với defeat (đánh bại hoàn toàn) ở chỗ repel tập trung vào hành động đẩy lùi kẻ thù ra khỏi một vị trí cụ thể.
Khi dùng cho cảm xúc, repel diễn tả sự ghê tởm hoặc ác cảm mạnh mẽ, khiến một người muốn tránh xa đối tượng đó. Ví dụ, một hành động tàn nhẫn có thể repel người khác.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần phân biệt rõ giữa repel và reject. Trong khi reject là từ chối một lời đề nghị hoặc một ý tưởng (mang tính quyết định), thì repel thiên về việc tạo ra lực đẩy vật lý hoặc cảm giác ghê tởm khiến đối tượng không thể tiếp cận.
❌ The company repelled my application (Sai vì đây là sự từ chối hồ sơ).
Đúng: The company rejected my application.
✅ The waterproof coating repels water (Đúng vì lớp phủ đẩy nước ra ngoài).
Đặc điểm ngữ pháprepel là một ngoại động từ, theo sau là tân ngữ bị đẩy lùi hoặc bị gây ghê tởm. Khi chuyển sang dạng tính từ repellent, nó thường được dùng để chỉ các chất xua đuổi (như insect repellent - thuốc xua côn trùng) hoặc điều gì đó gây ghê tởm.
Ý nghĩa
Đuổi đi hoặc buộc một kẻ tấn công hoặc một lực lượng xâm lược phải rút lui
The army managed to repel the enemy invasion at the border.
Quân đội đã xoay xở để đẩy lùi cuộc xâm lược của kẻ thù tại biên giới.
Gây ra cảm giác cực kỳ chán ghét, ghê tởm hoặc ác cảm ở một ai đó
The smell of the rotting garbage completely repelled her.
Mùi rác thối rữa khiến cô ấy hoàn toàn ghê tởm.
Kháng hoặc ngăn chặn sự xâm nhập của một chất, chẳng hạn như nước hoặc côn trùng
This high-tech fabric is designed to repel water and stains.
Loại vải công nghệ cao này được thiết kế để chống thấm nước và vết bẩn.
Đẩy một vật khác có cùng cực từ tính hoặc cực điện ra xa
The north pole of one magnet will repel the north pole of another.
Cực bắc của một nam châm sẽ đẩy cực bắc của một nam châm khác.