repulse
repulse mang sắc thái mạnh mẽ về sự đẩy ngược trở lại, dù là về mặt vật lý hay cảm xúc. Khi dùng trong ngữ cảnh quân sự, nó không chỉ đơn thuần là đánh bại mà còn nhấn mạnh việc buộc đối phương phải rút lui khỏi vị trí họ đang tấn công. Điều này khác với defeat (đánh bại), vốn chỉ kết quả chung của một cuộc chiến mà không nhất thiết phải có hành động đẩy lùi về mặt không gian.
Trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội, repulse diễn tả một sự từ chối quyết liệt, lạnh lùng, khiến đối phương cảm thấy bị tổn thương hoặc bị hắt hủi. Nó mang tính chủ động và dứt khoát hơn nhiều so với reject (từ chối) hay decline (từ chối một cách lịch sự).
Sự khác biệt về sắc thái cảm xúc
Khi mô tả cảm giác, repulse (hoặc tính từ repulsive) nhấn mạnh sự ghê tởm đến mức khiến người ta muốn tránh xa ngay lập tức. Sự khác biệt giữa repulse và disgust nằm ở chỗ: disgust là cảm giác chán ghét bên trong, còn repulse gợi lên một phản ứng vật lý là đẩy ra hoặc tránh né.
❌ Dùng repulse cho một lời từ chối nhẹ nhàng: She repulsed his invitation to dinner (Sai, vì repulse quá nặng nề cho một lời mời ăn tối).
✅ Dùng repulse cho sự ghê tởm cực độ: The smell of the rotting garbage repulsed him (Đúng, vì mùi hôi thối gây ra phản ứng ghê tởm mạnh mẽ).
Lưu ý về từ loại và cách dùngrepulse vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là danh từ, nó chỉ hành động đẩy lùi một cuộc tấn công. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn với repel, mặc dù hai từ này thường xuyên được dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh quân sự. Tuy nhiên, repel thường được dùng cho các tác động vật lý tự nhiên hơn (ví dụ: thuốc xịt đuổi muỗi - insect repellent), trong khi repulse thường gắn liền với ý chí hoặc phản ứng cảm xúc của con người.
Ý nghĩa
Đánh bại và buộc một cuộc tấn công hoặc kẻ thù phải rút lui bằng vũ lực
The army managed to repulse the enemy's advance at the border.
Quân đội đã thành công trong việc đẩy lùi cuộc tiến công của kẻ thù tại biên giới.
Khiến ai đó cảm thấy cực kỳ chán ghét, ghê tởm hoặc kinh hãi
The smell of the rotting fish repulsed everyone in the room.
Mùi cá ươn khiến mọi người trong phòng cảm thấy ghê tởm.
Từ chối lời đề nghị, sự tiếp cận hoặc yêu cầu của một người một cách lạnh lùng hoặc đột ngột
He was deeply embarrassed after she repulsed his attempt to flirt with her.
Anh ấy đã vô cùng xấu hổ sau khi cô ấy từ chối nỗ lực tán tỉnh của anh.
Hành động đánh bại và buộc một lực lượng tấn công phải rút lui
The initial repulse of the invaders gave the city time to prepare its defenses.
Việc đẩy lùi những kẻ xâm lược ban đầu đã giúp thành phố có thời gian chuẩn bị phòng thủ.