rambling
rambling mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc mô tả cách giao tiếp cho đến hành động di chuyển hoặc sự phát triển của thực vật. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự khác biệt giữa nghĩa bóng (về ngôn ngữ) và nghĩa đen (về vật lý).
Ý nghĩa
Dài dòng và gây bối rối hoặc không quan trọng theo cách thiếu điểm nhấn hoặc định hướng rõ ràng
His rambling explanation left the audience more confused than when he started.
Lời giải thích lan man của anh ấy khiến khán giả cảm thấy bối rối hơn cả lúc anh ấy bắt đầu.
Phát triển hoặc lan rộng một cách không đều, rậm rạp trên một diện tích rộng
The garden was filled with rambling roses that climbed over the old stone wall.
Khu vườn tràn ngập những khóm hồng leo bò qua bức tường đá cũ.
Hành động đi bộ để giải trí, thường là một cách thong thả băng qua vùng nông thôn
The couple spent their Sunday afternoon rambling through the hills of the Cotswolds.
Cặp đôi đã dành buổi chiều Chủ nhật để đi dạo qua những ngọn đồi ở vùng Cotswolds.