ramble
ramble mang hai sắc thái nghĩa chính: một liên quan đến vận động vật lý và một liên quan đến giao tiếp. Điểm chung của cả hai là sự thiếu định hướng rõ ràng, tạo cảm giác thong thả hoặc mất kiểm soát.
Ý nghĩa
Đi bộ để giải trí, thường không có lộ trình xác định, băng qua vùng nông thôn
"The professor tended to ramble during his lectures, often losing the main point."
Họ đã dành cả buổi chiều để đi dạo qua những ngọn đồi.
Nói hoặc viết trong một thời gian dài một cách hỗn loạn hoặc không quan trọng
"We spent the entire afternoon rambling through the countryside."
Vị giáo sư có xu hướng nói lan man trong các bài giảng của mình, thường làm mất đi ý chính.
Một chuyến đi bộ dài và thong thả ở vùng nông thôn
"They went for a long ramble across the moorland."
Chúng tôi đã có một cuộc đi dạo dễ chịu dọc theo bờ biển.
Một đoạn nói hoặc viết dài, hỗn loạn hoặc vô nghĩa
Bài phát biểu của ông ấy là một lời nói lan man dài về thời thơ ấu mà không giải quyết được cuộc khủng hoảng hiện tại.