D
Dicread
HomeDictionaryRramble

ramble

nói lan man / đi dạo / cuộc đi dạo
Nội động từDanh từ
Số nhiều: ramblesQuá khứ: rambledPhân từ 2: rambledV-ing: rambling

ramble mang hai sc thái nghĩa chính: mt liên quan đến vn động vt lý và mt liên quan đến giao tiếp. Đim chung ca chai là sthiếu định hướng rõ ràng, to cm giác thong thhoc mt kim soát.

Ý nghĩa

Nội động từnói lan man

Nói hoặc viết trong một thời gian dài một cách hỗn loạn hoặc không quan trọng

The professor tended to ramble during his lectures, often losing the main point.

Vị giáo sư có xu hướng nói lan man trong các bài giảng của mình, thường làm mất đi ý chính.

Nội động từđi dạo

Đi bộ để giải trí, thường không có lộ trình hoặc mục đích xác định

We spent the entire afternoon rambling through the countryside.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi dạo khắp vùng nông thôn.

Danh từcuộc đi dạo

Một chuyến đi bộ giải trí ở vùng nông thôn

They went for a long ramble across the moorland.

Họ đã thực hiện một cuộc đi dạo dài băng qua vùng đất hoang.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error