D
Dicread
HomeDictionaryRramble

ramble

đi dạo / nói lan man / cuộc đi dạo / lời nói lan man
Nội động từDanh từ
Số nhiều: ramblesQuá khứ: rambledPhân từ 2: rambledV-ing: rambling

ramble mang hai sc thái nghĩa chính: mt liên quan đến vn động vt lý và mt liên quan đến giao tiếp. Đim chung ca chai là sthiếu định hướng rõ ràng, to cm giác thong thhoc mt kim soát.

Ý nghĩa

Nội động từđi dạo

Đi bộ để giải trí, thường không có lộ trình xác định, băng qua vùng nông thôn

"The professor tended to ramble during his lectures, often losing the main point."

Họ đã dành cả buổi chiều để đi dạo qua những ngọn đồi.

Nội động từnói lan man

Nói hoặc viết trong một thời gian dài một cách hỗn loạn hoặc không quan trọng

"We spent the entire afternoon rambling through the countryside."

Vị giáo sư có xu hướng nói lan man trong các bài giảng của mình, thường làm mất đi ý chính.

Danh từcuộc đi dạo

Một chuyến đi bộ dài và thong thả ở vùng nông thôn

"They went for a long ramble across the moorland."

Chúng tôi đã có một cuộc đi dạo dễ chịu dọc theo bờ biển.

lời nói lan man

Một đoạn nói hoặc viết dài, hỗn loạn hoặc vô nghĩa

Bài phát biểu của ông ấy là một lời nói lan man dài về thời thơ ấu mà không giải quyết được cuộc khủng hoảng hiện tại.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error