D
Dicread
HomeDictionaryHhike

hike

tăng mạnh / đi bộ đường dài / kéo lên / chuyến đi bộ đường dài / sự tăng giá đột ngột
Ngoại động từNội động từDanh từ
Quá khứ: hikedPhân từ 2: hikedV-ing: hiking

hike mang hai sc thái nghĩa chính hoàn toàn khác bit tùy vào ngcnh: mt là hot động thcht ngoài tri và hai là sthay đổi vcon số. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là schuyn đổi linh hot gia danh tvà động tca tnày.

Ý nghĩa

Ngoại động từtăng mạnh
[~ something]

Làm tăng giá cả, tỷ lệ hoặc số lượng một cách đáng kể và đột ngột

"The central bank decided to hike interest rates to combat inflation."

Ngân hàng trung ương đã quyết định tăng mạnh lãi suất để chống lại lạm phát.

Nội động từđi bộ đường dài
[~]

Đi bộ một quãng đường dài, đặc biệt là ở vùng nông thôn hoặc miền núi, để rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí

"We plan to hike through the Appalachian Trail this summer."

Chúng tôi dự định đi bộ đường dài xuyên qua Đường mòn Appalachian vào mùa hè tới.

Danh từkéo lên

Kéo một thứ gì đó, chẳng hạn như một món đồ quần áo, lên phía trên

"The group took a challenging ten-mile hike up the mountain."

Cô ấy phải kéo váy lên để tránh bị dính bùn.

Danh từchuyến đi bộ đường dài

Một cuộc đi bộ dài ở vùng nông thôn hoặc miền núi để giải trí hoặc rèn luyện sức khỏe

"The sudden price hike in fuel has affected transportation costs."

Nhóm đã thực hiện một chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách dài mười dặm ở vùng cao nguyên.

sự tăng giá đột ngột

Một sự gia tăng mạnh mẽ hoặc đột ngột về giá cả, chi phí hoặc giá trị

Sự tăng giá nhiên liệu đột ngột đã ảnh hưởng đến chi phí vận tải.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error