hike
hike mang hai sắc thái nghĩa chính hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là hoạt động thể chất ngoài trời và hai là sự thay đổi về con số. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ và động từ của từ này.
Ý nghĩa
Đi bộ một quãng đường dài, đặc biệt là băng qua vùng nông thôn hoặc trên núi, để giải trí hoặc tập thể dục
We decided to hike through the national park for three days.
Chúng tôi quyết định đi bộ đường dài xuyên qua công viên quốc gia trong ba ngày.
Làm tăng giá cả, tỷ lệ hoặc số lượng một cách đột ngột và mạnh mẽ
The central bank decided to hike interest rates to combat inflation.
Ngân hàng trung ương quyết định tăng mạnh lãi suất để chống lại lạm phát.
Một cuộc đi bộ dài ở vùng nông thôn hoặc trên núi để giải trí
The group went for a challenging hike up the mountain trail.
Nhóm đã thực hiện một chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách lên đường mòn trên núi.
Sự gia tăng đột ngột hoặc mạnh mẽ về giá cả, chi phí hoặc giá trị
The recent price hike in fuel has affected transportation costs.
Việc tăng giá nhiên liệu gần đây đã ảnh hưởng đến chi phí vận tải.