D
Dicread
HomeDictionaryHhike

hike

đi bộ đường dài / tăng mạnh / chuyến đi bộ đường dài / sự tăng giá
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: hikesQuá khứ: hikedPhân từ 2: hikedV-ing: hiking

hike mang hai sc thái nghĩa chính hoàn toàn khác bit tùy vào ngcnh: mt là hot động thcht ngoài tri và hai là sthay đổi vcon số. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là schuyn đổi linh hot gia danh tvà động tca tnày.

Ý nghĩa

Nội động từđi bộ đường dài
[~][~ in/to a place]

Đi bộ một quãng đường dài, đặc biệt là băng qua vùng nông thôn hoặc trên núi, để giải trí hoặc tập thể dục

We decided to hike through the national park for three days.

Chúng tôi quyết định đi bộ đường dài xuyên qua công viên quốc gia trong ba ngày.

Ngoại động từtăng mạnh
[~ something]

Làm tăng giá cả, tỷ lệ hoặc số lượng một cách đột ngột và mạnh mẽ

The central bank decided to hike interest rates to combat inflation.

Ngân hàng trung ương quyết định tăng mạnh lãi suất để chống lại lạm phát.

Danh từchuyến đi bộ đường dài

Một cuộc đi bộ dài ở vùng nông thôn hoặc trên núi để giải trí

The group went for a challenging hike up the mountain trail.

Nhóm đã thực hiện một chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách lên đường mòn trên núi.

Danh từsự tăng giá

Sự gia tăng đột ngột hoặc mạnh mẽ về giá cả, chi phí hoặc giá trị

The recent price hike in fuel has affected transportation costs.

Việc tăng giá nhiên liệu gần đây đã ảnh hưởng đến chi phí vận tải.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error