hike
hike mang hai sắc thái nghĩa chính hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là hoạt động thể chất ngoài trời và hai là sự thay đổi về con số. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ và động từ của từ này.
Ý nghĩa
Làm tăng giá cả, tỷ lệ hoặc số lượng một cách đáng kể và đột ngột
"The central bank decided to hike interest rates to combat inflation."
Ngân hàng trung ương đã quyết định tăng mạnh lãi suất để chống lại lạm phát.
Đi bộ một quãng đường dài, đặc biệt là ở vùng nông thôn hoặc miền núi, để rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí
"We plan to hike through the Appalachian Trail this summer."
Chúng tôi dự định đi bộ đường dài xuyên qua Đường mòn Appalachian vào mùa hè tới.
Kéo một thứ gì đó, chẳng hạn như một món đồ quần áo, lên phía trên
"The group took a challenging ten-mile hike up the mountain."
Cô ấy phải kéo váy lên để tránh bị dính bùn.
Một cuộc đi bộ dài ở vùng nông thôn hoặc miền núi để giải trí hoặc rèn luyện sức khỏe
"The sudden price hike in fuel has affected transportation costs."
Nhóm đã thực hiện một chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách dài mười dặm ở vùng cao nguyên.
Một sự gia tăng mạnh mẽ hoặc đột ngột về giá cả, chi phí hoặc giá trị
Sự tăng giá nhiên liệu đột ngột đã ảnh hưởng đến chi phí vận tải.