storytelling
storytelling không đơn thuần là việc thuật lại một sự việc, mà nó nhấn mạnh vào quá trình truyền tải thông tin một cách có nghệ thuật để tạo ra tác động cảm xúc hoặc truyền đạt một bài học. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "việc kể chuyện" (mang tính mô tả hành động) hoặc "nghệ thuật kể chuyện" (mang tính kỹ năng, chiến lược).
Ý nghĩa
Hoạt động xã hội và văn hóa sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt một câu chuyện, thường bao gồm một chuỗi các sự kiện và nhân vật
"The elder shared the history of the tribe through traditional storytelling."
Vị trưởng lão đã chia sẻ lịch sử của bộ lạc thông qua việc kể chuyện truyền thống.
Nghệ thuật hoặc kỹ năng xây dựng một câu chuyện để thu hút khán giả hoặc truyền tải một thông điệp cụ thể
"Digital storytelling has revolutionized how brands connect with their customers."
Chiến dịch tiếp thị đã dựa vào nghệ thuật kể chuyện hiệu quả để xây dựng kết nối cảm xúc với người tiêu dùng.