guardianship
guardianship mang sắc thái về trách nhiệm bảo vệ và quản lý, thường xuất hiện trong hai bối cảnh chính là pháp lý và bảo tồn. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được bảo vệ mà từ này sẽ có cách dịch khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên.
Ý nghĩa
Trách nhiệm pháp lý trong việc bảo vệ và chu cấp cho một người không thể tự chăm sóc bản thân, thường là trẻ em hoặc người trưởng thành bị mất năng lực hành vi
The court granted her guardianship of her orphaned nephew.
Tòa án đã cấp cho cô ấy quyền giám hộ đối với đứa cháu mồ côi.
Hành động hoặc trạng thái bảo vệ, phòng thủ hoặc gìn giữ một thứ gì đó có giá trị, chẳng hạn như một truyền thống hoặc một địa điểm linh thiêng
The ancient scrolls remained under the guardianship of the monastery for centuries.
Những cuộn bản thảo cổ đã nằm dưới sự bảo tồn của tu viện trong nhiều thế kỷ.