weed
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự xâm nhập và không mong muốn. Về mặt thực vật học, weed không phải là một phân loại sinh học mà là một khái niệm mang tính chủ quan; nó đơn giản là bất kỳ loại cây nào mọc ở nơi mà con người không muốn. Điều này tạo ra cảm giác về một sự xung đột giữa trật tự của con người và sự hỗn loạn của tự nhiên.
Khi được dùng như một động từ cho những đối tượng không phải là cây cối, từ này gợi ý một quá trình thanh lọc hoặc tinh giản nghiêm ngặt. Nó hàm ý một cái nhìn khắt khe và hành động quyết đoán để loại bỏ những phần kém chất lượng hoặc dư thừa trong một tập hợp, nhằm nâng cao giá trị tổng thể cho những phần còn lại.
Countable when referring to individual unwanted plants in a yard. Uncountable when referring to the general mass of wild growth covering a field.
Ý nghĩa
Một loại thực vật mọc ở nơi không mong muốn
The garden is full of weeds.
Khu vườn đầy cỏ dại.
Loại bỏ những cây không mong muốn khỏi một khu vực
I spent the afternoon weeding the flower beds.
Tôi đã dành cả buổi chiều để nhổ cỏ trong các luống hoa.
Loại bỏ những thành phần kém chất lượng hoặc không mong muốn khỏi một nhóm
The editor spent hours weeding out the repetitive paragraphs.
Biên tập viên đã dành nhiều giờ để loại bỏ những đoạn văn lặp lại.