dilapidation
dilapidation mô tả trạng thái hư hỏng nặng nề của một công trình hoặc tài sản, thường là kết quả của việc thiếu sự bảo trì, chăm sóc trong một thời gian dài hoặc do tác động của thời gian và thời tiết. Từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh về sự hoang tàn, cũ nát và mất đi giá trị ban đầu.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dilapidation với destruction và decay để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
dilapidation: Nhấn mạnh vào sự xuống cấp dần dần do bị bỏ bê. Ví dụ: Một ngôi nhà cổ không có người ở sẽ rơi vào tình trạng dilapidation (sự đổ nát).
destruction: Chỉ sự phá hủy nhanh chóng, quyết liệt và thường là do một tác động mạnh (như thiên tai, chiến tranh). Một tòa nhà bị nổ tung là destruction, không phải dilapidation.
decay: Thường dùng cho các quá trình phân hủy sinh học hoặc sự suy tàn về mặt đạo đức, xã hội. Trong khi dilapidation tập trung vào cấu trúc vật lý của công trình, decay gợi cảm giác về sự mục rỗng từ bên trong.
Lưu ý về cách dùng và ngữ pháp
Trong tiếng Anh, dilapidation là một danh từ không đếm được khi nói về tình trạng chung của sự xuống cấp. Tuy nhiên, trong lĩnh vực pháp lý và bất động sản, thuật ngữ dilapidations (số nhiều) thường được dùng để chỉ các khoản chi phí hoặc nghĩa vụ sửa chữa những hư hỏng mà người thuê nhà phải chịu khi trả lại mặt bằng cho chủ nhà.
Đúng: The building has fallen into a state of dilapidation. (Tòa nhà đã rơi vào tình trạng đổ nát.)
Sai: The building is a dilapidation. (Không dùng dilapidation như một danh từ chỉ vật thể, mà phải dùng như một trạng thái hoặc quá trình.)
Ý nghĩa
Tình trạng bị hư hỏng hoặc rơi vào cảnh hoang tàn, đặc biệt là do tuổi tác hoặc bị bỏ bê
The building had fallen into a state of total dilapidation after years of abandonment.
Tòa nhà đã rơi vào tình trạng đổ nát hoàn toàn sau nhiều năm bị bỏ hoang.
Quá trình trở nên hư hỏng hoặc bị phá hủy theo thời gian
The gradual dilapidation of the historic district has led to concerns about structural safety.
Sự xuống cấp dần dần của khu phố lịch sử đã dẫn đến những lo ngại về an toàn cấu trúc.