malformation
malformation là một thuật ngữ chuyên môn y khoa dùng để chỉ những khiếm khuyết về mặt cấu trúc của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể, xảy ra ngay từ giai đoạn phát triển phôi thai. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "dị hình". Điểm mấu chốt của malformation là sự bất thường trong quá trình hình thành ban đầu, khiến bộ phận đó không đạt được hình dạng hoặc chức năng bình thường.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ malformation với deformation. Trong khi malformation (dị hình) là lỗi xảy ra trong quá trình phát triển phôi thai (bẩm sinh), thì deformation (biến dạng) lại chỉ sự thay đổi hình dạng của một bộ phận vốn đã hình thành bình thường, thường do tác động vật lý từ bên ngoài hoặc áp lực sau khi sinh.
malformation: Một đứa trẻ sinh ra với dị hình tim (lỗi cấu trúc từ trong bụng mẹ).
deformation: Một chi bị biến dạng do tai nạn hoặc do băng bó quá chặt sau phẫu thuật.
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn với anomaly (bất thường). anomaly là một thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả malformation, deformation và các sai sót về mặt sinh hóa hoặc di truyền không nhất thiết phải biểu hiện ra hình dáng bên ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán lâm sàng hoặc nghiên cứu sinh học. Khi giao tiếp thông thường với bệnh nhân hoặc người nhà, các bác sĩ thường dùng những cụm từ nhẹ nhàng hơn như birth defect (dị tật bẩm sinh) để tránh gây cảm giác quá nặng nề hoặc mang tính kỹ thuật khô khan.
Cách dùng đúng: congenital malformation (dị hình bẩm sinh).
Cách dùng sai: Không nên dùng malformation để mô tả những vết sẹo hoặc tổn thương da do tác động môi trường, vì điều này không liên quan đến quá trình hình thành cơ quan.
Countable when referring to a specific anatomical defect like a malformation of the heart. Uncountable when discussing the general biological phenomenon of malformation in a species.
Ý nghĩa
Một bộ phận hoặc cơ quan trong cơ thể bị hình thành bất thường
The baby was born with a cardiac malformation.
Đứa trẻ sinh ra với một dị hình tim.