recessive
Trong sinh học, recessive được dùng để mô tả một đặc điểm di truyền "lặn", nghĩa là đặc điểm này chỉ xuất hiện ở kiểu hình khi cá thể sở hữu hai alen lặn. Nếu có một alen trội (dominant), đặc điểm lặn sẽ bị che khuất và không biểu hiện ra bên ngoài. Đây là một thuật ngữ chuyên môn chính xác, không nên nhầm lẫn với các từ mô tả sự yếu ớt hay thụ động trong đời sống hàng ngày.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Từ recessive có hai hướng nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy vào lĩnh vực: trong di truyền học, nó mang nghĩa là "lặn"; trong khi đó, khi mô tả vị trí vật lý hoặc sự vận động, nó mang nghĩa là "lùi" hoặc "rút sâu vào trong". Người học cần lưu ý phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh dịch sai.
Trong di truyền học: Dùng để chỉ các gen lặn. Ví dụ: recessive gene (gen lặn) hoặc recessive trait (đặc điểm lặn).
Trong mô tả vật lý: Dùng để chỉ một bộ phận hoặc đường nét bị đẩy lùi về phía sau hoặc thụt vào trong. Ví dụ: recessive chin (cằm lùi/cằm thụt).
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi học tiếng Anh là nhầm lẫn recessive với recession. Mặc dù cả hai đều có gốc từ liên quan đến việc "lùi lại", nhưng recession thường được dùng trong kinh tế học để chỉ sự "suy thoái" (một giai đoạn kinh tế đi xuống), trong khi recessive là một tính từ mô tả đặc tính di truyền hoặc hình dáng vật lý.
❌ economic recessive (Sai)
✅ economic recession (Đúng - suy thoái kinh tế)
Đặc điểm ngữ pháprecessive là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết. Khi sử dụng trong văn phong khoa học, nó luôn đi kèm với các thuật ngữ đối lập như dominant để tạo ra sự tương phản rõ rệt về mặt sinh học.
Ý nghĩa
Đề cập đến một đặc điểm di truyền chỉ biểu hiện khi một sinh vật có hai bản sao của alen
The blue eye color is a recessive trait in humans.
Màu mắt xanh là một đặc điểm lặn ở người.
Có xu hướng lùi lại hoặc di chuyển về phía sau
The hairline became increasingly recessive as he aged.
Đường chân tóc ngày càng lùi sâu hơn khi ông ấy già đi.