recessive
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm về những tiềm năng ẩn giấu hoặc trạng thái ngủ yên. Trong di truyền học, recessive mô tả một đặc tính tồn tại trong DNA nhưng không hiển hiện ra ngoài trừ khi không có sự ảnh hưởng của gen trội, tạo cảm giác về một bản sắc tiềm tàng đang chờ điều kiện thích hợp để xuất hiện.
Ngoài lĩnh vực khoa học, từ này gợi lên cảm giác về sự rút lui hoặc thu hẹp. Nó ám chỉ một chuyển động chậm rãi và đều đặn rời xa vị trí nổi bật, thường được dùng để mô tả các đặc điểm cơ thể như cằm hoặc đường chân tóc dường như đang co ngắn lại vào bên trong.
Ý nghĩa
Chỉ một đặc điểm di truyền chỉ biểu hiện khi sinh vật có hai bản sao của alen
"The blue eye color is a recessive trait in humans."
Màu mắt xanh là một đặc điểm lặn ở người.
Có xu hướng lùi lại hoặc di chuyển về phía sau
"The hairline became increasingly recessive as he aged."
Đường chân tóc ngày càng lùi dần khi ông ấy già đi.