metastatic
metastatic là một thuật ngữ y khoa chuyên sâu, dùng để mô tả trạng thái một căn bệnh (phổ biến nhất là ung thư) đã lan rộng từ khối u nguyên phát sang các cơ quan hoặc mô khác trong cơ thể thông qua hệ thống máu hoặc hệ bạch huyết. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "di căn".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Điểm quan trọng cần lưu ý là metastatic mô tả một quá trình hoặc một trạng thái bệnh lý. Khi một khối u được gọi là metastatic cancer (ung thư di căn), điều đó có nghĩa là bệnh đã tiến triển sang giai đoạn muộn hơn, không còn khu trú tại một vị trí duy nhất.
Người học cần phân biệt rõ giữa metastatic (tính từ - thuộc về sự di căn) và metastasis (danh từ - sự di căn hoặc khối u di căn). Ví dụ, trong khi metastatic mô tả tính chất của căn bệnh, thì metastasis chỉ chính cái khối u mới hình thành ở vị trí xa.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Trong tiếng Anh y khoa, có sự khác biệt tinh tế giữa metastatic và invasive (xâm lấn):
invasive: Mô tả việc tế bào ung thư phát triển sâu hơn vào các mô xung quanh tại vị trí ban đầu (lan rộng cục bộ).
metastatic: Mô tả việc tế bào ung thư tách ra và di chuyển đến một cơ quan hoàn toàn khác (lan rộng toàn thân).
Ví dụ thực tế:
Đúng: metastatic breast cancer (ung thư vú di căn - tế bào vú đã lan sang phổi hoặc xương).
Sai: Sử dụng metastatic để chỉ việc khối u chỉ đơn giản là lớn dần lên tại chỗ; trong trường hợp đó, hãy dùng invasive hoặc growing.
Lưu ý về ngữ phápmetastatic đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Nó thường đứng trước các danh từ như cancer, disease, hoặc lesions. Khi sử dụng trong văn phong y khoa, từ này mang sắc thái khách quan, nghiêm túc và mang tính chẩn đoán cao.
Ý nghĩa
Liên quan đến sự lan rộng của một căn bệnh, thường là ung thư, từ vị trí ban đầu sang các bộ phận khác của cơ thể
The patient was diagnosed with metastatic breast cancer.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư vú di căn.