angiogenesis
Thuật ngữ này là một mô tả chuyên sâu về y khoa và sinh học, được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực ung thư học và sinh học mạch máu. Từ này mang sắc thái khoa học trung lập, tuy nhiên trong nghiên cứu ung thư, nó thường được thảo luận như một cơ chế bệnh lý cần phải bị ức chế để ngăn chặn sự phát triển và di căn của khối u. Vì là một danh từ khối kỹ thuật, từ này được coi là không đếm được. Nó đề cập đến toàn bộ quá trình sinh học thay vì những trường hợp tăng trưởng mạch máu riêng lẻ, điều này có nghĩa là trong các bài luận khoa học chuyên nghiệp, từ này thường không ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với mạo từ bất định.
Used as a biological process or phenomenon that cannot be counted as individual units.
Ý nghĩa
Quá trình sinh lý trong đó các mạch máu mới được hình thành từ các mạch máu đã có sẵn
"The drug was designed to inhibit angiogenesis in the tumor."
Loại thuốc này được thiết kế để ức chế sự tân tạo mạch trong khối u.