tumor
Trong sử dụng lâm sàng hiện đại, từ tumor thường gợi lên cảm giác lo lắng và khẩn cấp về mặt y tế, đặc biệt khi đề cập đến các khối u tân sinh. Từ này mang sức nặng tâm lý lớn vì thường được coi là bước dẫn đến từ "ung thư", mặc dù về mặt kỹ thuật, nó bao gồm cả các khối u lành tính (vô hại) và ác tính (ung thư).
Có một sự phân biệt rõ rệt giữa cách dùng thông thường của người dân—vốn tập trung vào sự phát triển bất thường của tế bào—và cách dùng y khoa cổ điển. Trong ngữ cảnh y khoa sau, từ này đơn thuần chỉ tình trạng sưng hoặc viêm cục bộ (phù nề) mà không mang hàm ý ác tính.
So với cyst (nang) hoặc nodule (nốt), tumor ám chỉ một khối mô đặc và lớn hơn. Sắc thái biểu cảm thường mang tính lâm sàng và nghiêm trọng, hiếm khi được dùng một cách tùy tiện trừ khi đang mô tả một cục u vật lý rõ rệt.
Có thể đếm được khi đề cập đến một khối phát triển hoặc tân sinh riêng biệt ('phẫu thuật viên đã loại bỏ hai khối u nhỏ'). Không đếm được khi đề cập đến tình trạng y tế sưng tấy do viêm ('vùng này có dấu hiệu sưng tấy và nóng rõ rệt').
Ý nghĩa
Một khối mô bất thường hình thành khi các tế bào phát triển và phân chia quá mức hoặc không chết đi theo chu kỳ tự nhiên
"The MRI scan revealed a small benign tumor in the patient's left kidney."
Kết quả chụp MRI cho thấy một khối u lành tính nhỏ ở thận trái của bệnh nhân.
Tình trạng sưng một bộ phận cơ thể do viêm hoặc ứ huyết; một trong bốn dấu hiệu điển hình của viêm
"The physician noted significant tumor and redness around the site of the insect bite."
Bác sĩ ghi nhận tình trạng sưng tấy và đỏ đáng kể xung quanh vị trí vết côn trùng cắn.