excise
excise là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng hoàn toàn khác biệt tùy theo lĩnh vực, dễ gây nhầm lẫn cho người học nếu không phân biệt rõ ngữ cảnh.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực kinh tế và luật pháp, excise đóng vai trò là một danh từ hoặc động từ liên quan đến thuế. Nó không phải là thuế thu nhập hay thuế giá trị gia tăng thông thường, mà là một loại thuế đặc thù đánh vào các mặt hàng cụ thể (thường là hàng hóa gây hại cho sức khỏe hoặc hàng xa xỉ). Khi dịch sang tiếng Việt, thuật ngữ này được gọi chính xác là "thuế tiêu thụ đặc biệt".
Trong lĩnh vực y khoa, excise được dùng như một động từ để mô tả hành động phẫu thuật cắt bỏ một phần mô hoặc khối u ra khỏi cơ thể. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, mang tính kỹ thuật cao hơn so với từ cut (cắt) thông thường.
Trong lĩnh vực biên tập và viết lách, excise mang nghĩa là lược bỏ những phần không cần thiết, dư thừa hoặc gây tranh cãi khỏi một văn bản. Nó gợi lên sự chọn lọc kỹ lưỡng và có chủ đích để làm cho nội dung súc tích hơn.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt excise với một số từ dễ nhầm lẫn sau:
So với remove: remove là từ dùng chung cho việc loại bỏ bất cứ thứ gì. Trong khi đó, excise mang tính chuyên sâu hơn: trong y tế là "phẫu thuật cắt bỏ", trong văn bản là "lược bỏ" một cách có hệ thống.
So với tax: tax là thuật ngữ chung cho mọi loại thuế, còn excise chỉ đích danh "thuế tiêu thụ đặc biệt".
Ví dụ về cách dùng đúng:
Y tế: The surgeon will excise the tumor (Bác sĩ phẫu thuật sẽ phẫu thuật cắt bỏ khối u) - không nên dùng remove nếu muốn nhấn mạnh tính chất phẫu thuật chuyên sâu.
Biên tập: The editor decided to excise the offensive passage (Biên tập viên đã quyết định lược bỏ đoạn văn gây xúc phạm) - nhấn mạnh việc loại bỏ để tinh chỉnh văn bản.
Kinh tế: The government imposed a heavy excise on alcohol (Chính phủ đã áp đặt một khoản thuế tiêu thụ đặc biệt nặng nề đối với rượu).
Lưu ý về ngữ phápexcise có thể đóng vai trò vừa là danh từ (thuế tiêu thụ đặc biệt) vừa là động từ (phẫu thuật cắt bỏ, lược bỏ). Khi sử dụng ở dạng động từ, nó là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để làm rõ đối tượng bị loại bỏ hoặc bị đánh thuế.
Ý nghĩa
Một loại thuế đánh trên một loại hàng hóa hoặc sản phẩm cụ thể, thường là hàng hóa được sản xuất trong nước
The government increased the excise on tobacco products to discourage smoking.
Chính phủ đã tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với các sản phẩm thuốc lá để hạn chế việc hút thuốc.
Loại bỏ một thứ gì đó bằng cách cắt ra, thường là một khối u hoặc một phần mô từ cơ thể
The surgeon had to excise the tumor to prevent it from spreading.
Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ khối u để ngăn nó di căn.
Loại bỏ một từ, một câu hoặc một đoạn văn khỏi một tác phẩm viết
The editor decided to excise the redundant paragraphs from the final manuscript.
Biên tập viên đã quyết định lược bỏ những đoạn văn dư thừa khỏi bản thảo cuối cùng.