epithelium
Thuật ngữ này mô tả một hàng rào sinh học đóng vai trò như một "người gác cổng" có chọn lọc. Từ này mang ý nghĩa về mặt lâm sàng và giải phẫu, nhấn mạnh vào đặc điểm sắp xếp chuyên biệt của các tế bào—trong đó các tế bào liên kết chặt chẽ với nhau để bảo vệ các mô bên dưới khỏi sự nhiễm trùng hoặc mất dịch. Trong ngữ cảnh y khoa, từ này thường chuyển hướng tập trung sang bệnh lý, chẳng hạn như khi mô tả các tế bào biểu mô tìm thấy trong mẫu nước tiểu hoặc sự phát triển của một khối u biểu mô. Nó gợi lên hình ảnh về một lớp màng hoặc lớp da bảo vệ liền mạch, thay vì chỉ là một tập hợp các tế bào rời rạc.
Có thể đếm được khi đề cập đến một loại lớp mô cụ thể, chẳng hạn như biểu mô vảy. Không đếm được khi thảo luận về chất liệu hoặc thành phần sinh học nói chung.
Ý nghĩa
Lớp tế bào mỏng bao phủ bề mặt các cơ quan và cơ thể, tạo thành ranh giới giữa cơ thể và môi trường bên ngoài
"The respiratory epithelium filters out dust and pollutants."
Biểu mô hô hấp giúp lọc bụi bẩn và các chất ô nhiễm.