remission
remission là một từ đa nghĩa, thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên biệt như y tế, tài chính và tôn giáo. Điểm chung của các nghĩa này là sự giảm bớt, xóa bỏ hoặc tha thứ cho một điều gì đó vốn đang tồn tại hoặc đang gây áp lực.
Ý nghĩa
Sự giảm bớt hoặc biến mất của các dấu hiệu và triệu chứng của một căn bệnh mãn tính hoặc ác tính
"The patient was placed in complete remission after the chemotherapy treatment."
Bệnh nhân đã đạt trạng thái thuyên giảm hoàn toàn sau đợt điều trị hóa trị.
Việc hủy bỏ hoặc giảm bớt một khoản nợ, thuế hoặc hình phạt
"The government granted a partial remission of the student loans to those in low-income brackets."
Chính phủ đã chấp thuận miễn giảm một phần các khoản vay sinh viên cho những người thuộc nhóm thu nhập thấp.
Sự tha thứ cho một tội lỗi hoặc một sai phạm, đặc biệt là bởi một quyền năng thiêng liêng
"The prayer was a plea for the remission of his sins."
Lời cầu nguyện là một lời khẩn cầu cho sự xá tội cho những lỗi lầm của anh ấy.