relapse
relapse mô tả trạng thái một người quay trở lại tình trạng tồi tệ hơn sau một giai đoạn cải thiện hoặc hồi phục. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào sự thụt lùi về mặt sức khỏe hoặc hành vi.
Sắc thái sử dụng
Trong y khoa, relapse dùng để chỉ việc một căn bệnh tái phát sau một thời gian thuyên giảm. Ví dụ, một bệnh nhân ung thư có thể bị relapse sau khi điều trị thành công. Trong bối cảnh tâm lý hoặc thói quen, từ này thường dùng cho việc tái nghiện chất gây nghiện hoặc quay lại những hành vi độc hại mà người đó đã nỗ lực từ bỏ.
Cần phân biệt relapse với recurrence. Trong khi recurrence là một thuật ngữ chung cho bất kỳ điều gì xảy ra lần nữa (có thể là trung tính), thì relapse luôn hàm ý sự suy giảm, sa sút hoặc thất bại trong quá trình hồi phục.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này có thể được sử dụng linh hoạt như một danh từ (sự tái phát) hoặc một động từ (tái phát/tái nghiện). Khi dùng làm động từ, nó thường đi kèm với giới từ into để chỉ trạng thái mà người đó rơi vào, ví dụ như relapse into old habits (quay lại những thói quen cũ).
❌ He relapsed his illness (Sai cấu trúc)
Đúng: He suffered a relapse (Anh ấy bị tái phát bệnh) hoặc He relapsed into a state of depression (Anh ấy rơi lại vào trạng thái trầm cảm)
Ý nghĩa
Sự suy giảm tình trạng sức khỏe của một người sau một thời gian cải thiện
"The patient was recovering well until a sudden relapse occurred last week."
Bệnh nhân đang hồi phục tốt cho đến khi một đợt tái phát đột ngột xảy ra vào tuần trước.
Hành động quay trở lại một thói quen xấu hoặc hành vi gây nghiện trước đó
"After three years of sobriety, he suffered a relapse and began drinking again."
Sau ba năm kiêng rượu, anh ấy đã bị tái nghiện và bắt đầu uống rượu trở lại.
Bị suy giảm sức khỏe sau một thời gian cải thiện
"The patient relapsed shortly after being discharged from the hospital."
Bệnh nhân đã bị tái phát không lâu sau khi xuất viện.
Quay trở lại một thói quen xấu hoặc trạng thái sai trái trước đây
"She feared that she might relapse into her old patterns of anxiety."
Cô ấy sợ rằng mình có thể tái phạm những kiểu lo âu cũ.